áo bơ-lu-dông

áo bơ-lu-dông

Một thanh niên mặc chiếc áo bơ-lu-dông màu đen đi dạo trong công viên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo khoác ngắn, thường dây kéo hoặc cúc, mặc bên ngoài: "áo -lu-dông" một loại áo khoác ngoài, thường độ dài đến ngang eo hoặc hông, thiết kế đơn giản, tiện lợi, thường dây kéo hoặc cúc để đóng mở. Loại áo này thường được làm từ chất liệu như vải , da, hoặc nỉ, mang phong cách thể thao hoặc giản dị.
    • Kiểu áo khoác mang phong cách phương Tây: "áo -lu-dông" bắt nguồn từ tiếng Pháp "blouson", chỉ kiểu áo khoác ngắn, phổ biến trong thời trang hiện đại, thường được mặc trong các hoạt động ngoài trời hoặc hàng ngày.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác ngắn màu đen để đi dạo.)
  • ( ấy yêu thích áo khoác ngắn bằng da vừa giữ ấm vừa thời trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "áo -lu-dông thể thao": kiểu áo khoác ngắn dành cho hoạt động thể thao, thường chất liệu nhẹ, thoáng khí.
    • Anh ấy chọn áo -lu-dông thể thao để chạy bộ buổi sáng. (Anh ấy chọn áo khoác ngắn thể thao để chạy bộ buổi sáng.)
  • "áo -lu-dông bomber": một biến thể của áo -lu-dông cổ gấu áo co giãn, phổ biến trong thời trang đường phố.
    • Áo -lu-dông bomber đang xu hướng trong giới trẻ. (Áo khoác ngắn kiểu bomber đang xu hướng trong giới trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Áo khoác (danh từ): loại áo mặc bên ngoài, có thể dài hoặc ngắn, dùng để giữ ấm hoặc bảo vệ.
    • Áo khoác dài thường dùng trong mùa đông. (Áo khoác dài thường dùng trong mùa đông.)
  • Áo gió (danh từ): áo khoác nhẹ, thường chống gió, không thấm nước.
    • Áo gió thích hợp cho đi du lịch ngoài trời. (Áo gió thích hợp cho đi du lịch ngoài trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Áo blouson (danh từ): tên gọi khác của áo -lu-dông, thường dùng trong ngữ cảnh thời trang.
  • Áo khoác ngắn (danh từ): mô tả chung cho các loại áo khoác độ dài ngắn.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "áo -lu-dông".)